Kim Cương Tự Nhiên
-20%
360° Kiểm định: NONE 8C1B3957CF
ROUND 0.24ct FANCY I3 VG
Bàn: 0%
Sâu: 59%
Tỷ lệ: 1.01
-20%
Kiểm định: NONE C6A8BF5719
PRINCESS 0.17ct FANCY VVS2 EX NON
Bàn: 1%
Sâu: 1%
Tỷ lệ: 1.01
-20%
360° Kiểm định: NONE 4B6A122967
ROUND 0.23ct FANCY I3 VG
Bàn: 0%
Sâu: 62%
Tỷ lệ: 1.01
-20%
Kiểm định: NONE C63A7C227C
PRINCESS 0.16ct FANCY VVS2 EX NON
Bàn: 1%
Sâu: 1%
Tỷ lệ: 1
-20%
Kiểm định: NONE 39D3CEE05C
PRINCESS 0.15ct FANCY VVS2 EX NON
Bàn: 1%
Sâu: 1%
Tỷ lệ: 1.03
-20%
Kiểm định: NONE B197419F0C
PRINCESS 0.15ct FANCY VVS2 EX NON
Bàn: 1%
Sâu: 1%
Tỷ lệ: 1.01
-20%
Kiểm định: NONE 84442BF368
PRINCESS 0.17ct FANCY VVS2 EX NON
Bàn: 1%
Sâu: 1%
Tỷ lệ: 1.01
-20%
360° Kiểm định: NONE F5398A7106
ROUND 0.28ct FANCY I3 VG
Bàn: 63%
Sâu: 62.4%
Tỷ lệ: 1
-20%
360° Kiểm định: GSI 72673890408
ROUND 0.18ct L I1 EX NON
Bàn: 57%
Sâu: 60.9%
Tỷ lệ: 1.01
-20%
Kiểm định: NONE 84E0C0571A
EMERALD 0.15ct FANCY VVS2 EX NON
Bàn: 1%
Sâu: 1%
Tỷ lệ: 1.39
-20%
360° Kiểm định: NONE FF33A09400
ROUND 0.28ct FANCY I3 VG
Bàn: 0%
Sâu: 59%
Tỷ lệ: 1.01
-20%
360° Kiểm định: NONE CD40D52453
ROUND 0.25ct FANCY I3 VG
Bàn: 0%
Sâu: 59%
Tỷ lệ: 1
-20%
360° Kiểm định: NONE 890D5258DB
ROUND 0.25ct FANCY I3 VG
Bàn: 0%
Sâu: 61%
Tỷ lệ: 1
-20%
Kiểm định: NONE 6161C8E698
PRINCESS 0.15ct FANCY VVS2 EX NON
Bàn: 1%
Sâu: 1%
Tỷ lệ: 1.06
-20%
360° Kiểm định: NONE 909F618F9F
ROUND 0.24ct FANCY I3 VG
Bàn: 0%
Sâu: 59%
Tỷ lệ: 1.01
-20%
360° Kiểm định: NONE FA8FF69E4B
ROUND 0.25ct FANCY I3 VG
Bàn: 0%
Sâu: 63%
Tỷ lệ: 1.01
-20%
Kiểm định: NONE 9D3308E8F8
EMERALD 0.16ct FANCY VVS2 EX NON
Bàn: 1%
Sâu: 1%
Tỷ lệ: 1.4
-20%
Kiểm định: NONE 5A62231575
PRINCESS 0.15ct FANCY VVS2 EX NON
Bàn: 1%
Sâu: 1%
Tỷ lệ: 1.02
-20%
Kiểm định: NONE 52275F5BD8
PRINCESS 0.16ct FANCY VVS2 EX NON
Bàn: 1%
Sâu: 1%
Tỷ lệ: 1.01
-20%
360° Kiểm định: NONE A56B5C1CFE
ROUND 0.24ct FANCY I3 VG
Bàn: 0%
Sâu: 62%
Tỷ lệ: 1.01
Kim Cương Nhân Tạo
-20%
360° Kiểm định: NONE 7923BD8F6F
BAGUETTE 0.15ct E VVS2 NON
Bàn: 58%
Sâu: 60.5%
Tỷ lệ: 1.93
-20%
360° Kiểm định: NONE A672FA2DFE
ROUND 0.18ct E VS2 EX NON
Bàn: 0%
Sâu: 61%
Tỷ lệ: 1.01
-20%
360° Kiểm định: NONE 104067538F
BAGUETTE 0.16ct F VVS2 NON
Bàn: 59%
Sâu: 60%
Tỷ lệ: 2.15
-20%
360° Kiểm định: NONE BB67C11EA4
ROUND 0.18ct E VS2 EX NON
Bàn: 0%
Sâu: 62%
Tỷ lệ: 1.01
-20%
360° Kiểm định: NONE ADD2003285
ROUND 0.18ct D VS2 EX NON
Bàn: 58%
Sâu: 60%
Tỷ lệ: 1
-20%
360° Kiểm định: NONE 362EE0E705
ROUND 0.18ct E VS2 EX NON
Bàn: 61%
Sâu: 62%
Tỷ lệ: 1.01
-20%
360° Kiểm định: NONE 1716B693A6
ROUND 0.18ct D VS2 EX NON
Bàn: 57%
Sâu: 62%
Tỷ lệ: 1
-20%
360° Kiểm định: NONE EE575010E7
BAGUETTE 0.16ct E VVS2 NON
Bàn: 59%
Sâu: 61.5%
Tỷ lệ: 2.17
-20%
360° Kiểm định: NONE D0F2E9E3BE
BAGUETTE 0.18ct E VS1 NON
Bàn: 86.46%
Sâu: 57.09%
Tỷ lệ: 0.43
-20%
360° Kiểm định: NONE AA7CC7A519
ROUND 0.17ct E VS2 EX NON
Bàn: 0%
Sâu: 62%
Tỷ lệ: 1.01
-20%
360° Kiểm định: NONE 64ADEE4AD3
ROUND 0.18ct D VS2 EX NON
Bàn: 0%
Sâu: 59%
Tỷ lệ: 1.01
-20%
360° Kiểm định: NONE C17D636200
ROUND 0.18ct E VS2 EX NON
Bàn: 61%
Sâu: 59%
Tỷ lệ: 1
-20%
360° Kiểm định: NONE 000F197C35
ROUND 0.17ct D VS2 EX NON
Bàn: 57%
Sâu: 60%
Tỷ lệ: 1.01
-20%
360° Kiểm định: NONE F19F63F87B
ROUND 0.18ct D VS2 EX NON
Bàn: 0%
Sâu: 61%
Tỷ lệ: 1.01
-20%
360° Kiểm định: NONE 0B641AE362
ROUND 0.18ct D VS2 EX NON
Bàn: 0%
Sâu: 61%
Tỷ lệ: 1.01
-20%
360° Kiểm định: NONE D02C61C300
ROUND 0.17ct E VS2 EX NON
Bàn: 0%
Sâu: 60%
Tỷ lệ: 1.01
-20%
360° Kiểm định: NONE 89F25FB098
BAGUETTE 0.16ct E VVS2 NON
Bàn: 57%
Sâu: 60.5%
Tỷ lệ: 2.33
-20%
360° Kiểm định: NONE C9DD809AD5
ROUND 0.17ct D VS2 EX NON
Bàn: 0%
Sâu: 61%
Tỷ lệ: 1.01
-20%
360° Kiểm định: NONE AFC1C9A433
ROUND 0.17ct D VS2 EX NON
Bàn: 57%
Sâu: 59%
Tỷ lệ: 1.01
-20%
360° Kiểm định: NONE C9B9B1E8FB
BAGUETTE 0.15ct E VS1 NON
Bàn: 60%
Sâu: 61%
Tỷ lệ: 2.17
Đá Quý
-20%
360° Kiểm định: GSI 74777890217
ROUND 1.13ct BROWN EC
Bàn: -
Sâu: -
Tỷ lệ: 1.02
-20%
360° Kiểm định: GSI 74777890419
OVAL 0.59ct BLUE EC
Bàn: -
Sâu: -
Tỷ lệ: 1.45
-20%
360° Kiểm định: OTHER MV260308
OVAL 0.46ct PINK EC
Bàn: -
Sâu: -
Tỷ lệ: 1.47
-20%
360° Kiểm định: GSI 74848530510
TRIANGULAR 1.54ct RED EC
Bàn: -
Sâu: -
Tỷ lệ: 1.02
-20%
360° Kiểm định: GSI 74848530221
PEAR 1.10ct RED EC
Bàn: -
Sâu: -
Tỷ lệ: 1.54
-20%
360° Kiểm định: GSI 74777890420
OVAL 0.57ct PURPLE EC
Bàn: -
Sâu: -
Tỷ lệ: 1.44
-20%
360° Kiểm định: GSI 74626970107
PEAR 0.45ct BLUE SI
Bàn: -
Sâu: -
Tỷ lệ: 1.42
-20%
360° Kiểm định: GSI 74848530307
PEAR 1.09ct RED EC
Bàn: -
Sâu: -
Tỷ lệ: 1.34
-20%
360° Kiểm định: GSI 74626970102
OVAL 0.40ct BLUE SI
Bàn: -
Sâu: -
Tỷ lệ: 1.46
-20%
360° Kiểm định: GSI 74848530323
PEAR 1.76ct RED EC
Bàn: -
Sâu: -
Tỷ lệ: 1.49
-20%
360° Kiểm định: GSI 74848530506
TRIANGULAR 1.24ct RED EC
Bàn: -
Sâu: -
Tỷ lệ: 1.01
-20%
360° Kiểm định: NONE 4417131767
OVAL 0.44ct YELLOW SI
Bàn: -
Sâu: -
Tỷ lệ: 1.49
-20%
360° Kiểm định: GSI 74626970118
PEAR 0.89ct BLUE EC
Bàn: -
Sâu: -
Tỷ lệ: 1.6
-20%
360° Kiểm định: GSI 74800990611
OVAL 1.42ct PURPLE SI
Bàn: -
Sâu: -
Tỷ lệ: 1.31
-20%
360° Kiểm định: GSI 74777890604
ROUND 0.50ct PINK EC
Bàn: -
Sâu: -
Tỷ lệ: 1.03
-20%
360° Kiểm định: NONE FD7D5A08B1
OVAL 0.37ct GREEN SI
Bàn: -
Sâu: -
Tỷ lệ: 1.61
-20%
360° Kiểm định: GSI 74800990718
MARQUISE 0.95ct PURPLE SI
Bàn: -
Sâu: -
Tỷ lệ: 1.97
-20%
360° Kiểm định: GSI 74848530603
PEAR 1.31ct RED EC
Bàn: -
Sâu: -
Tỷ lệ: 1.02
-20%
360° Kiểm định: GSI 74848530720
OCTAGONAL 2.09ct RED EC
Bàn: -
Sâu: -
Tỷ lệ: 1.34
-20%
360° Kiểm định: NONE 98F8751588
OVAL 0.33ct GREEN SI
Bàn: -
Sâu: -
Tỷ lệ: 1.54
Kim Cương Tấm Lab
-20%
360° Kiểm định: NONE 888584F088
ROUND 0.18ct D VS2 EX NON
Bàn: 61%
Sâu: 59%
Tỷ lệ: 1.01
-20%
360° Kiểm định: NONE 383B9BC824
ROUND 0.18ct E VS2 EX NON
Bàn: 61%
Sâu: 61%
Tỷ lệ: 1.01
-20%
360° Kiểm định: NONE C3E412F5D6
ROUND 0.18ct F VS2 EX NON
Bàn: 61%
Sâu: 60%
Tỷ lệ: 1.01
-20%
360° Kiểm định: NONE D095D6C952
ROUND 0.18ct D VS2 EX NON
Bàn: 61%
Sâu: 61%
Tỷ lệ: 1.01
-20%
360° Kiểm định: NONE DA2D7ED6E8
ROUND 0.17ct D VS2 EX NON
Bàn: 0%
Sâu: 59%
Tỷ lệ: 1.01
-20%
360° Kiểm định: NONE 89F25FB098
BAGUETTE 0.16ct E VVS2 NON
Bàn: 57%
Sâu: 60.5%
Tỷ lệ: 2.33
-20%
360° Kiểm định: NONE FC4A6DB0E5
ROUND 0.18ct D VS2 EX NON
Bàn: 61%
Sâu: 62%
Tỷ lệ: 1.01
-20%
360° Kiểm định: NONE 49482DE911
ROUND 0.17ct D VS2 EX NON
Bàn: 0%
Sâu: 59%
Tỷ lệ: 1.01
-20%
360° Kiểm định: NONE 3812731CEA
ROUND 0.18ct E VS2 EX NON
Bàn: 61%
Sâu: 62%
Tỷ lệ: 1.03
-20%
360° Kiểm định: NONE C9DD809AD5
ROUND 0.17ct D VS2 EX NON
Bàn: 0%
Sâu: 61%
Tỷ lệ: 1.01
-20%
360° Kiểm định: NONE 104067538F
BAGUETTE 0.16ct F VVS2 NON
Bàn: 59%
Sâu: 60%
Tỷ lệ: 2.15
-20%
360° Kiểm định: NONE ACF769376E
BAGUETTE 0.15ct E VVS2 NON
Bàn: 56%
Sâu: 61%
Tỷ lệ: 2.02
-20%
360° Kiểm định: NONE C9B9B1E8FB
BAGUETTE 0.15ct E VS1 NON
Bàn: 60%
Sâu: 61%
Tỷ lệ: 2.17
-20%
360° Kiểm định: NONE 365D8728D3
ROUND 0.18ct D VS2 EX NON
Bàn: 61%
Sâu: 62%
Tỷ lệ: 1.01
-20%
360° Kiểm định: NONE ADD2003285
ROUND 0.18ct D VS2 EX NON
Bàn: 58%
Sâu: 60%
Tỷ lệ: 1
-20%
360° Kiểm định: NONE 0B641AE362
ROUND 0.18ct D VS2 EX NON
Bàn: 0%
Sâu: 61%
Tỷ lệ: 1.01
-20%
360° Kiểm định: NONE 9B64CCE28D
ROUND 0.17ct D VS2 EX NON
Bàn: 59%
Sâu: 60%
Tỷ lệ: 1
-20%
360° Kiểm định: NONE D02C61C300
ROUND 0.17ct E VS2 EX NON
Bàn: 0%
Sâu: 60%
Tỷ lệ: 1.01
-20%
360° Kiểm định: NONE 7923BD8F6F
BAGUETTE 0.15ct E VVS2 NON
Bàn: 58%
Sâu: 60.5%
Tỷ lệ: 1.93
-20%
360° Kiểm định: NONE D48AA4689A
ROUND 0.18ct D VS2 EX NON
Bàn: 58%
Sâu: 61%
Tỷ lệ: 1
Kim Cương Tấm Tự Nhiên
-20%
Kiểm định: NONE 2F1A5021D1
PRINCESS 0.17ct FANCY VVS2 EX NON
Bàn: 1%
Sâu: 1%
Tỷ lệ: 1.05
-20%
Kiểm định: NONE 84442BF368
PRINCESS 0.17ct FANCY VVS2 EX NON
Bàn: 1%
Sâu: 1%
Tỷ lệ: 1.01
-20%
Kiểm định: NONE EE425303B0
PRINCESS 0.16ct FANCY VVS2 EX NON
Bàn: 1%
Sâu: 1%
Tỷ lệ: 1.01
-20%
Kiểm định: NONE 367B85CB42
PRINCESS 0.17ct FANCY VVS2 EX NON
Bàn: 1%
Sâu: 1%
Tỷ lệ: 1.01
-20%
Kiểm định: NONE 5A62231575
PRINCESS 0.15ct FANCY VVS2 EX NON
Bàn: 1%
Sâu: 1%
Tỷ lệ: 1.02
-20%
Kiểm định: NONE 39D3CEE05C
PRINCESS 0.15ct FANCY VVS2 EX NON
Bàn: 1%
Sâu: 1%
Tỷ lệ: 1.03
-20%
Kiểm định: NONE 52275F5BD8
PRINCESS 0.16ct FANCY VVS2 EX NON
Bàn: 1%
Sâu: 1%
Tỷ lệ: 1.01
-20%
Kiểm định: NONE 358109A267
EMERALD 0.15ct FANCY VVS2 EX NON
Bàn: 1%
Sâu: 1%
Tỷ lệ: 1.4
-20%
360° Kiểm định: GSI 72673890408
ROUND 0.18ct L I1 EX NON
Bàn: 57%
Sâu: 60.9%
Tỷ lệ: 1.01
-20%
Kiểm định: NONE 03F29180EE
PRINCESS 0.17ct FANCY VVS2 EX NON
Bàn: 1%
Sâu: 1%
Tỷ lệ: 1.01
-20%
Kiểm định: NONE A88A07C951
EMERALD 0.15ct FANCY VVS2 EX NON
Bàn: 1%
Sâu: 1%
Tỷ lệ: 1.41
-20%
Kiểm định: NONE 01C3C67EDC
PRINCESS 0.18ct FANCY VVS2 EX NON
Bàn: 1%
Sâu: 1%
Tỷ lệ: 1.03
-20%
360° Kiểm định: NONE 7AD14D5384
PRINCESS 0.15ct FANCY VVS2 EX NON
Bàn: 67%
Sâu: 64%
Tỷ lệ: 1.03
-20%
360° Kiểm định: GSI 72673890404
ROUND 0.18ct N I2 EX FNT
Bàn: 60%
Sâu: 59.5%
Tỷ lệ: 1.01
-20%
360° Kiểm định: GSI 72673890221
ROUND 0.18ct K I2 EX NON
Bàn: 63%
Sâu: 60.8%
Tỷ lệ: 1.01
-20%
Kiểm định: NONE 84E0C0571A
EMERALD 0.15ct FANCY VVS2 EX NON
Bàn: 1%
Sâu: 1%
Tỷ lệ: 1.39
-20%
Kiểm định: NONE B197419F0C
PRINCESS 0.15ct FANCY VVS2 EX NON
Bàn: 1%
Sâu: 1%
Tỷ lệ: 1.01
-20%
Kiểm định: NONE C63A7C227C
PRINCESS 0.16ct FANCY VVS2 EX NON
Bàn: 1%
Sâu: 1%
Tỷ lệ: 1
-20%
Kiểm định: NONE 5AD1E112F7
EMERALD 0.15ct FANCY VVS2 EX NON
Bàn: 1%
Sâu: 1%
Tỷ lệ: 1.38
-20%
Kiểm định: NONE 6B78000F6A
PEAR 0.15ct FANCY VVS2 EX NON
Bàn: 1%
Sâu: 1%
Tỷ lệ: 1.36
